Follow us

Mẫu hợp đồng góp vốn mua đất được cập nhật mới nhất

Ngày đăng: 30/06/2025

Chia sẻ:

Hợp đồng góp vốn mua đất là văn bản pháp lý cần thiết khi nhiều người cùng góp tiền, tài sản hoặc quyền sử dụng đất để đầu tư chung. VIETNAM LAND phân tích nội dung bắt buộc, trường hợp cần công chứng, cách đứng tên sổ đỏ, chia tỷ lệ sở hữu, chia lợi nhuận và những rủi ro thường gặp, giúp người đọc soạn hợp đồng chặt chẽ, hạn chế tranh chấp khi đầu tư đất cùng người khác.

Hợp đồng góp vốn mua đất là gì?

Hợp đồng góp vốn mua đất là thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên cùng góp tiền, tài sản hoặc quyền sử dụng đất để cùng mua, đầu tư hoặc sở hữu một bất động sản theo tỷ lệ đã thống nhất từ trước. Văn bản này khác với hợp đồng đặt cọc và hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, vì nó chỉ điều chỉnh quan hệ nội bộ giữa những người góp vốn, không trực tiếp làm phát sinh việc chuyển quyền từ bên bán sang bên mua.

Khái niệm và đặc điểm pháp lý

Về bản chất, hợp đồng góp vốn mua đất là một dạng hợp đồng hợp tác, được lập ra để xác lập quyền và nghĩa vụ tương hỗ giữa những người cùng đầu tư. Các bên cùng góp tiền, quản lý tài sản chung và chia sẻ lợi nhuận theo nguyên tắc đã ghi trong hợp đồng.

Chính vì mang tính hợp tác nội bộ, hợp đồng này không tự động tạo ra quyền sử dụng đất cho bất kỳ ai. Muốn có quyền sử dụng đất hợp pháp, các bên vẫn phải thực hiện thêm giao dịch chuyển nhượng hoặc thủ tục đăng ký biến động tương ứng.

Chủ thể và mục đích phổ biến

Chủ thể tham gia hợp đồng góp vốn mua đất có thể là cá nhân với cá nhân, cá nhân với tổ chức, hoặc giữa các tổ chức với nhau khi cùng hợp tác đầu tư bất động sản.

Mục đích phổ biến của loại hợp đồng này bao gồm việc cùng mua đất để ở chung, góp vốn đầu tư chờ tăng giá bán lại, hoặc góp quyền sử dụng đất vào doanh nghiệp, hợp tác xã để hình thành vốn góp.

Mẫu hợp đồng góp vốn mua đất chuẩn pháp lý được cập nhật theo luật mới nhất

Hợp đồng góp vốn mua đất là hình thức thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên nhằm cùng đầu tư vào một thửa đất cụ thể, thông qua việc đóng góp tiền mặt hoặc tài sản hợp pháp khác. Sau khi ký kết, hợp đồng này sẽ làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, buộc các bên phải tuân thủ đúng theo những nội dung đã cam kết.

Hiện nay, pháp luật Việt Nam không ban hành mẫu hợp đồng góp vốn mua đất thống nhất, tuy nhiên các bên hoàn toàn có thể tự soạn thảo dựa trên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và không vi phạm quy định của pháp luật hiện hành. Để đảm bảo tính pháp lý cũng như tránh tranh chấp về sau, một hợp đồng góp vốn mua đất chuẩn cần thể hiện rõ các nội dung cơ bản sau:

  • Thông tin nhận diện các bên tham gia: Họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh, số CCCD/CMND, địa chỉ thường trú và các thông tin liên hệ cần thiết.
  • Tài sản góp vốn: Có thể là tiền mặt, quyền sử dụng đất, hoặc tài sản hợp pháp khác tùy theo thỏa thuận.
  • Phương thức và thời hạn góp vốn: Thời điểm thanh toán, cách thức chuyển tiền, đợt thanh toán (nếu có).
  • Mục đích góp vốn: Góp để mua chung thửa đất cụ thể nào (nêu rõ số thửa, tờ bản đồ, diện tích, địa chỉ…).
  • Quyền lợi và nghĩa vụ của các bên: Tỷ lệ sở hữu tương ứng, quyền định đoạt tài sản sau khi mua, nghĩa vụ tài chính…
  • Cam kết phân chia lợi nhuận và rủi ro: Nguyên tắc chia lời, gánh lỗ trong quá trình đầu tư, sở hữu hoặc sử dụng đất.
  • Cách thức giải quyết tranh chấp: Thỏa thuận về cơ quan giải quyết (tòa án, trọng tài…), quy trình hòa giải, thương lượng nếu phát sinh mâu thuẫn.

Việc lập hợp đồng rõ ràng ngay từ đầu là yếu tố tiên quyết để đảm bảo sự minh bạch và tránh rủi ro pháp lý về sau.

Tải miễn phí Mẫu hợp đồng góp vốn mua đất mới nhất tại đây

hợp đồng góp vốn mua đất

Chi tiết mẫu hợp đồng góp vốn mua đất mới nhất (Trang đầu)

Hợp đồng góp vốn mua đất có bắt buộc phải công chứng không?

Vấn đề hợp đồng góp vốn mua đất có cần công chứng hay không sẽ phụ thuộc vào hình thức góp vốn cũng như chủ thể tham gia hợp đồng. Dưới đây là hai trường hợp phổ biến theo quy định pháp luật:

  • Trường hợp 1: Góp vốn bằng quyền sử dụng đất

Theo quy định tại Khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 2024, nếu các bên sử dụng quyền sử dụng đất hoặc quyền sử dụng đất kèm tài sản gắn liền với đất để góp vốn, thì hợp đồng góp vốn bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực. Trường hợp ngoại lệ áp dụng khi một hoặc nhiều bên là tổ chức kinh doanh bất động sản, lúc này việc công chứng hay chứng thực sẽ phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên, không bắt buộc.

Trích luật – Khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 2024:

“ …

 – Điểm a) Hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản này;

– Điểm b) Hợp đồng cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, hợp đồng chuyển đổi quyền sử dụng đất nông nghiệp; hợp đồng chuyển nhượng, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, tài sản gắn liền với đất mà một bên hoặc các bên tham gia giao dịch là tổ chức hoạt động kinh doanh bất động sản được công chứng hoặc chứng thực theo yêu cầu của các bên; 

… ”

  • Trường hợp 2: Góp vốn bằng tiền để cùng mua đất

Trường hợp nhiều cá nhân cùng nhau góp tiền để mua chung một mảnh đất, thì đây được xem là hình thức hợp tác góp vốn bằng tiền. Theo quy định tại Điều 504 Bộ luật Dân sự 2015, đây là hợp đồng hợp tác và phải lập thành văn bản, tuy nhiên không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực.

 Trích luật – Điều 504 Bộ luật Dân sự 2015:

“Hợp đồng hợp tác phải được lập thành văn bản nhưng không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.”

Mặc dù pháp luật Việt Nam không bắt buộc, nhưng việc công chứng hoặc chứng thực hợp đồng góp vốn mua đất vẫn được khuyến khích mạnh mẽ, vì những lý do sau:

  • Tăng giá trị pháp lý: Theo Điều 5 Luật Công chứng 2014, hợp đồng đã công chứng sẽ có giá trị chứng cứ rõ ràng, giúp các bên không cần chứng minh lại các tình tiết trong hợp đồng nếu xảy ra tranh chấp.
  • Giảm rủi ro tranh chấp: Công chứng viên sẽ hỗ trợ các bên rà soát điều khoản, đảm bảo thỏa thuận không vi phạm luật và phân định rõ tỷ lệ sở hữu, quyền lợi – nghĩa vụ trong tương lai.
  • Hỗ trợ cho các thủ tục pháp lý tiếp theo: Khi hoàn tất giao dịch mua đất, hợp đồng góp vốn đã công chứng sẽ là căn cứ quan trọng để thực hiện thủ tục sang tên, đứng tên chung hoặc phân chia quyền sở hữu hợp pháp trên sổ đỏ.

hợp đồng góp vốn mua đất

Công chứng hợp đồng góp vốn mua đất giúp tăng giá trị pháp lý và hạn chế tranh chấp

Việc góp vốn mua đất là phương án phổ biến để chia sẻ tài chính khi đầu tư bất động sản, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu thiếu sự minh bạch. Do đó, việc lập hợp đồng góp vốn mua đất đầy đủ, đúng pháp luật, và được công chứng là điều cần thiết để bảo vệ quyền lợi các bên. Đừng quên truy cập Vietnam Land để cập nhật các mẫu hợp đồng mới nhất và kiến thức pháp lý bất động sản hữu ích!

Góp vốn bằng tiền và bằng quyền sử dụng đất khác nhau ra sao?

Có hai hình thức góp vốn mua đất mang hậu quả pháp lý rất khác nhau. Góp tiền để cùng mua đất thường không bắt buộc công chứng, còn góp bằng chính quyền sử dụng đất vào doanh nghiệp hoặc dự án hợp tác lại bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực.

Góp vốn bằng tiền để cùng mua đất

Trong trường hợp này, nhiều người góp tiền để cùng nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất từ bên bán, sau đó cùng đứng tên hoặc cử một người đại diện đứng tên trên sổ đỏ.

Hợp đồng góp vốn ở đây chỉ đóng vai trò điều chỉnh quan hệ nội bộ giữa những người góp tiền, bản thân nó không tự làm chuyển quyền sử dụng đất từ bên bán sang bên mua.

Góp vốn bằng quyền sử dụng đất

Người sử dụng đất góp chính quyền sử dụng đất của mình vào công ty, hợp tác xã hoặc dự án hợp tác để làm vốn điều lệ hoặc vốn góp thêm.

Góp vốn bằng tiền và bằng quyền sử dụng đất khác nhau ra sao?

Góp vốn bằng tiền và bằng quyền sử dụng đất khác nhau ra sao?

Với hình thức này, hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất phải được công chứng hoặc chứng thực, đồng thời phải đăng ký biến động tại Văn phòng đăng ký đất đai để có hiệu lực pháp lý đầy đủ.

Yêu cầu công chứng, chứng thực trong từng trường hợp

Khi góp vốn bằng tiền, hợp đồng góp vốn mua đất được xem là hợp đồng dân sự thông thường, có thể lập bằng văn bản mà không bắt buộc công chứng, nhưng nên công chứng để tăng giá trị chứng cứ khi cần.

Khi góp vốn bằng quyền sử dụng đất, hợp đồng bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực. Nếu không tuân thủ yêu cầu này, hợp đồng có thể bị coi là vô hiệu hoặc không được cơ quan nhà nước công nhận.

Những rủi ro thường gặp khi góp vốn mua đất

Thực tế nhiều tranh chấp góp vốn mua đất bắt nguồn từ những thiếu sót có thể phòng tránh ngay từ khi soạn hợp đồng. Việc nhận diện sớm các rủi ro này giúp các bên bổ sung điều khoản phù hợp trước khi ký kết.

Rủi ro từ chỉ một người đứng tên mà thiếu thỏa thuận

Khi chỉ một người đứng tên trên sổ đỏ nhưng không có thỏa thuận góp vốn rõ ràng, người này có thể phủ nhận hoặc không thừa nhận phần góp của những người khác khi xảy ra mâu thuẫn.

Trong tình huống đó, bên góp vốn còn lại rất khó chứng minh quyền lợi của mình nếu chỉ dựa vào chứng cứ chuyển khoản hoặc tin nhắn, khiến việc tranh chấp kéo dài và tốn kém.

Rủi ro từ tài sản không đủ điều kiện giao dịch

Việc góp vốn mua đất đang tranh chấp, bị kê biên, chưa có Giấy chứng nhận hoặc đang nằm trong quy hoạch sẽ khiến các bên không thể sang tên, xây dựng hoặc khai thác tài sản theo mục đích ban đầu.

Một hợp đồng góp vốn dù được soạn chặt chẽ vẫn không thể cứu được giao dịch nếu bản thân tài sản không đủ điều kiện, do đó kiểm tra pháp lý thửa đất trước khi góp vốn là việc bắt buộc phải thực hiện.

Rủi ro từ không xác định tỷ lệ sở hữu và chia lợi nhuận

Nếu hợp đồng chỉ ghi chung là cùng góp vốn mua đất mà không nêu rõ tỷ lệ quyền, nguyên tắc chia lợi nhuận và chịu lỗ, khi đất tăng giá hoặc được bán ra, mỗi bên dễ tự cho rằng mình có quyền lợi lớn hơn, dẫn đến tranh chấp khó hòa giải.

Vì vậy, các điều khoản này cần được đưa vào hợp đồng ngay từ đầu, kể cả khi góp vốn với bạn bè hoặc người thân, để tránh phải giải quyết bằng con đường tòa án về sau.

Rủi ro từ tự ý bán, thế chấp hoặc không thống nhất thời điểm bán

Một rủi ro thường gặp là người đứng tên sổ đỏ tự ý bán hoặc thế chấp đất mà các bên góp vốn khác không hề biết, hoặc một bên muốn bán sớm trong khi bên khác lại muốn giữ đất lâu hơn.

Hợp đồng cần quy định rõ tỷ lệ đồng ý và quy trình ra quyết định khi bán hoặc thế chấp tài sản, để tránh mất cơ hội đầu tư chung hoặc gây thiệt hại cho các bên còn lại.

Kết luận

Hợp đồng góp vốn mua đất là công cụ pháp lý trung tâm để bảo vệ quyền lợi của các bên khi cùng đầu tư bất động sản, và việc hiểu đúng khái niệm, phân biệt rõ với hợp đồng đặt cọc cũng như hợp đồng chuyển nhượng sẽ giúp thiết kế giao dịch an toàn hơn. Đội ngũ VIETNAM LAND luôn sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng trong quá trình tìm hiểu pháp lý và lựa chọn bất động sản phù hợp với kế hoạch đầu tư chung.

Có thể bạn quan tâm:

cta

VIETNAM LAND

Đơn vị phân phối bất động sản chuyên nghiệp. Hotline: 0912 13 23 23

Liên hệ
icon zalo icon hotline icon email