Logo vietnamland.vn

Follow us

Mẫu hợp đồng đặt cọc thuê nhà chuẩn pháp lý

VietNamLand

Ngày đăng: 24/06/2025

Chia sẻ:

Việc đặt cọc thuê nhà là bước quan trọng để đảm bảo sự cam kết giữa hai bên trước khi chính thức ký hợp đồng thuê. Tuy nhiên, nếu không có văn bản rõ ràng, cả người thuê và người cho thuê đều có thể gặp rủi ro pháp lý, dẫn đến các tranh chấp về sau. Trong bài viết này, Vietnam Land sẽ chia sẻ với bạn mẫu hợp đồng đặt cọc thuê nhà chuẩn xác, giúp các giao dịch bất động sản diễn ra minh bạch và công bằng.

Vai trò của hợp đồng đặt cọc cho thuê nhà

Hợp đồng đặt cọc thuê nhà là hợp đồng dân sự được ký kết giữa người có nhu cầu thuê nhà (người đặt cọc) và người có nhà cho thuê (người nhận cọc). Đây là căn cứ quan trọng xác nhận việc cả hai bên thuê và cho thuê đã thoả thuận, đảm bảo việc giao kết và thực hiện đúng hợp đồng thuê nhà trong tương lai.

Các trường hợp nào nên lập hợp đồng đặt cọc thuê nhà

Hợp đồng đặt cọc thuê nhà thường được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Khi muốn “giữ chỗ” căn nhà: Khi ưng ý căn nhà nhưng chưa thể chuyển vào ở ngay, bên thuê có thể ký hợp đồng đặt cọc để đảm bảo chủ nhà không cho người khác thuê mất.
  • Để cam kết việc ký kết hợp đồng thuê chính thức: Hai bên thỏa thuận hợp đồng đặt cọc để làm căn cứ ký kết hợp đồng thuê nhà sau đó. Lúc này, hợp đồng đặt cọc sẽ có giá trị đến khi hợp đồng thuê được ký.
  • Để đảm bảo thực hiện các điều khoản thuê nhà: Việc đặt cọc nhằm đảm bảo việc thực hiện đúng hợp đồng thuê đã ký như thanh toán tiền thuê đúng hạn, giữ gìn tài sản,… Lúc này, hợp đồng đặt cọc sẽ kéo dài cho đến khi các bên hoàn thành hợp đồng thuê.
  • Đảm bảo việc ký kết và thực hiện hợp đồng thuê nhà: Đây là trường hợp phổ biến nhất, tiền đặt cọc vừa là cam kết ban đầu sẽ ký hợp đồng, vừa là biện pháp đảm bảo việc thực hiện các điều khoản trong suốt thời gian thuê nhà. Hợp đồng đặt cọc sẽ có hiệu lực từ khi ký đến khi hợp đồng thuê kết thúc và các nghĩa vụ được hoàn thành.

Tầm quan trọng của việc lập hợp đồng đặt cọc cho thuê nhà

Trên thực tế, nhiều giao dịch thuê nhà chỉ được thực hiện qua lời nói hoặc tin nhắn, không có hợp đồng đặt cọc rõ ràng. Điều này dễ dẫn đến những hiểu lầm, tranh chấp, thậm chí mất trắng tiền cọc. Do đó, việc ký kết một văn bản thỏa thuận pháp lý là điều vô cùng cần thiết để bảo vệ quyền lợi và trách nhiệm của cả hai bên. 

Cụ thể, hợp đồng đặt cọc thuê nhà mang tới nhiều lợi ích như: 

  • Đảm bảo tính minh bạch: Một hợp đồng đầy đủ sẽ thể hiện rõ thông tin các bên, giá trị tiền cọc, thời gian thuê, hình thức thanh toán và các điều khoản thỏa thuận khác. Điều này giúp tạo sự minh bạch, công bằng và chuyên nghiệp trong toàn bộ quá trình giao dịch.
  • Hạn chế rủi ro tranh chấp: Hợp đồng đóng vai trò là bằng chứng pháp lý, giúp làm rõ trách nhiệm khi một trong hai bên vi phạm thỏa thuận. Chẳng hạn, trường hợp bên cho thuê nhận cọc rồi cho người khác thuê hoặc bên thuê đơn phương hủy cọc cũng sẽ có cơ sở xử lý.

hợp đồng đặt cọc thuê nhà

Hợp đồng đặt cọc thuê nhà giúp làm rõ trách nhiệm các bên khi xảy ra tranh chấp

Mẫu hợp đồng đặt cọc thuê nhà mới nhất

Việc tự soạn thảo hợp đồng đặt cọc thuê nhà có thể thiếu sót các điều khoản quan trọng, dễ dẫn đến tranh chấp hoặc rủi ro pháp lý về sau. Để tiết kiệm thời gian và đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên, bạn có thể tham khảo mẫu hợp đồng chuẩn xác dưới đây:

hợp đồng đặt cọc thuê nhà

Mẫu hợp đồng đặt cọc thuê nhà chuẩn pháp lý mới nhất

Tải ngay mẫu hợp đồng đặt cọc thuê nhà chuẩn pháp lý tại đây.

Có thể bạn quan tâm:

Những câu hỏi thường gặp về hợp đồng đặt cọc thuê nhà 

Dưới đây là các thắc mắc phổ biến cùng lời giải đáp ngắn gọn dựa theo căn cứ pháp luật mà bạn có thể tham khảo:

1. Bên nhận đặt cọc thuê nhà không thực hiện hợp đồng đặt cọc thì xử lý như thế nào?

Theo khoản 2 Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, nếu bên nhận đặt cọc (bên cho thuê) từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, họ phải trao trả lại tiền cọc và bồi thường một khoản tương đương giá trị đặt cọc (trừ khi có thỏa thuận khác).

Ví dụ, nếu bạn đặt cọc 10 triệu đồng nhưng chủ nhà sau đó không cho thuê nữa, họ phải trả lại bạn 10 triệu đồng tiền cọc và thêm 10 triệu đồng bồi thường (tổng cộng 20 triệu đồng), trừ khi hợp đồng đặt cọc của hai bên có quy định khác. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của bên đã đặt cọc và ràng buộc trách nhiệm đối với bên nhận cọc.

2. Bên nhận đặt cọc thuê nhà có quyền và nghĩa vụ gì?

Căn cứ khoản 2 Điều 38 Nghị định 21/2021/NĐ-CP, bên nhận đặt cọc có quyền và nghĩa vụ như sau:

  • Có quyền yêu cầu bên đặt cọc hoặc bên ký cược không được tự ý chuyển nhượng, thay thế hoặc thực hiện các giao dịch dân sự khác liên quan đến tài sản đã đặt cọc, trừ khi có sự đồng ý rõ ràng từ bên nhận đặt cọc hoặc ký cược.
  • Trong trường hợp bên đặt cọc vi phạm thỏa thuận về việc ký kết hoặc thực hiện hợp đồng, bên nhận đặt cọc được quyền sở hữu tài sản đặt cọc. Tương tự, nếu tài sản thuê không còn để hoàn trả, bên nhận ký cược được quyền sở hữu tài sản ký cược.
  • Có trách nhiệm bảo vệ, giữ gìn tài sản đặt cọc hoặc ký cược trong suốt thời gian giữ tài sản đó.
  • Không được sử dụng, khai thác hay thực hiện bất kỳ giao dịch nào liên quan đến tài sản đặt cọc hoặc ký cược nếu chưa có sự đồng thuận từ bên đã đặt cọc hoặc ký cược.
  • Thực hiện các quyền và nghĩa vụ khác theo nội dung đã thỏa thuận hoặc theo quy định tại Bộ luật Dân sự cũng như các văn bản pháp lý có liên quan.

hợp đồng đặt cọc thuê nhà

Bên nhận cọc có nghĩa vụ bảo vệ, giữ gìn tài sản đặt cọc trong suốt thời gian hợp đồng có hiệu lực

Hợp đồng đặt cọc thuê nhà là yếu tố quan trọng giúp hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi pháp lý cho cả bên thuê lẫn cho thuê. Hy vọng rằng với những chia sẻ trên, bạn đã biết cách lập hợp đồng chính xác để tự tin hơn trong mọi giao dịch. Đừng quên theo dõi Vietnam Land để biết thêm nhiều kiến thức hữu ích về pháp lý bất động sản và thị trường bất động sản.

cta

VIETNAM LAND

Đơn vị phân phối bất động sản chuyên nghiệp. Hotline: 0912 13 23 23

Liên hệ
icon zalo icon hotline icon email