Mẫu hợp đồng đặt cọc mua đất mới nhất
Hợp đồng đặt cọc mua đất là bước quan trọng đảm bảo giao dịch bất động sản minh bạch, hợp pháp. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn mẫu hợp đồng, biên bản giao nhận tiền và hướng dẫn chi tiết theo quy định pháp luật Việt Nam mới nhất.
Mẫu hợp đồng đặt cọc mua đất chi tiết
Hợp đồng đặt cọc mua đất là văn bản pháp lý ghi nhận sự thỏa thuận về việc một bên (bên mua) giao cho bên còn lại (bên bán) một khoản tiền hoặc tài sản (gọi là tài sản đặt cọc) trong một thời hạn để đảm bảo việc giao kết, thực hiện hợp đồng mua bán, chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Đây là căn cứ quan trọng nhất để giải quyết tranh chấp (nếu có) sau này. Dưới đây là mẫu hợp đồng đặt cọc mua đất được soạn thảo đầy đủ, chi tiết và tuân thủ quy định của pháp luật hiện hành mà các bên có thể tham khảo:

Mẫu hợp đồng đặt cọc mua đất mới nhất
Tải mẫu hợp đồng tại đây: Mẫu hợp đồng đặt cọc mua đất mới nhất 2025
Mẫu biên bản giao nhận tiền đặt cọc
Đi kèm với hợp đồng đặt cọc, biên bản giao nhận tiền là một chứng từ pháp lý không thể thiếu nhằm xác nhận rằng bên mua đã giao và bên bán đã nhận đầy đủ số tiền cọc như thỏa thuận trong hợp đồng. Văn bản này là bằng chứng xác thực cho giao dịch bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản (với nội dung ghi rõ là đặt cọc cho tài sản cụ thể). Việc lập biên bản với đầy đủ chữ ký của các bên và người làm chứng sẽ giúp gia tăng sự minh bạch và bảo vệ quyền lợi cho cả hai bên khi có tranh chấp không mong muốn xảy ra. Mẫu biên bản giao nhận tiền đặt cọc chi tiết như sau:

Mẫu biên bản giao nhận tiền đặt cọc đầy đủ, chính xác nhất
Tải mẫu biên bản tại đây: Mẫu biên bản giao nhận tiền đặt cọc mới nhất
Các bước tiến hành thủ tục đặt cọc mua bán nhà đất
Quy trình đặt cọc mua bán đất về cơ bản không quá phức tạp nhưng cần sự cẩn trọng để đảm bảo tính pháp lý và phòng tránh rủi ro. Quá trình thực hiện tiến hành lần lượt theo các bước sau:
Bước 1: Thoả thuận, soạn thảo và ký kết hợp đồng đặt cọc: Hai bên cần thương lượng và thống nhất tất cả các điều khoản. Nhìn chung, một hợp đồng đặt cọc cần phải có những nội dung cơ bản như sau:
- Thông tin cá nhân và pháp lý của các bên tham gia (gồm bên giao tiền đặt cọc và bên nhận đặt cọc).
- Đối tượng của hợp đồng: Tài sản dùng để đặt cọc.
- Mục đích cụ thể của giao dịch đặt cọc.
- Giá trị tài sản, số tiền đặt cọc cụ thể cùng cách thức thanh toán.
- Cam kết thực hiện việc công chứng chuyển nhượng hoặc hoàn tất thủ tục sang tên theo quy định pháp luật.
- Khoảng thời gian hiệu lực của việc đặt cọc.
- Quyền lợi và nghĩa vụ rõ ràng của từng bên tham gia.
- Phương thức xử lý khi xảy ra mâu thuẫn hoặc tranh chấp.
- Lời cam kết từ các bên.
- Điều khoản chung và phần xác nhận cuối cùng – nơi cả hai bên cùng ký và ghi rõ họ tên.
Bước 2: Ký hợp đồng đặt cọc: Sau khi thống nhất các điều khoản, hai bên tiến hành ký hợp đồng và ghi rõ họ tên.
Lưu ý: Trong quá trình ký kết cần có người làm chứng (không thuộc họ hàng hay thân quen với bên mua hoặc bên bán). Người này cần ký, điểm chỉ và xác nhận rõ trong hợp đồng để tăng tính pháp lý và minh bạch.
Bước 3: Tiến hành giao dịch đặt cọc: Sau khi ký kết, bên mua chuyển tiền cọc cho bên bán. Người đặt cọc nên thanh toán qua ngân hàng để có xác nhận giao dịch, tiện kiểm soát và làm bằng chứng khi cần.
Có thể bạn quan tâm:
Các câu hỏi về thủ tục đặt cọc mua bán nhà đất
Để quá trình đặt cọc diễn ra suôn sẻ, việc nắm rõ các quy định pháp luật liên quan là vô cùng cần thiết. Phần dưới đây sẽ giải đáp ngắn gọn những vấn đề phổ biến được nhiều người quan tâm:
Có bắt buộc phải công chứng Hợp đồng đặt cọc mua đất không?
Hiện tại, trong Bộ luật Dân sự 2015, Luật Đất đai 2024 và Luật Công chứng 2024 (hiệu lực từ 01/07/2025) không bắt buộc hợp đồng đặt cọc phải công chứng; quy định công chứng chỉ áp dụng cho hợp đồng chuyển nhượng, cho tặng, góp vốn, thế chấp quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất. Tuy vậy, để hạn chế tranh chấp thì các bên nên công chứng, chứng thực hoặc mời người làm chứng.
Mức đặt cọc khi mua nhà đất là bao nhiêu?
Hiện nay, pháp luật Việt Nam không có quy định về mức đặt cọc tối thiểu hay tối đa khi mua bán đất. Căn cứ theo Bộ luật Dân sự 2015, số tiền đặt cọc hoàn toàn do các bên tự do thỏa thuận và thống nhất với nhau, miễn là sự thỏa thuận này không vi phạm pháp luật và không trái đạo đức xã hội. Trên thực tế, mức cọc phổ biến thường dao động từ 5 – 10% tổng giá trị bất động sản.
Trường hợp nào sẽ không bị phạt cọc khi có tranh chấp xảy ra?
Theo khoản 2 Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, nếu một bên từ chối giao kết hoặc không thực hiện hợp đồng thì sẽ phải chịu phạt cọc, trừ khi có thỏa thuận khác. Trong trường hợp bên mua chỉ giao tiền cho bên bán mà không ghi rõ là “đặt cọc” hoặc không có thỏa thuận về việc đặt cọc (được coi là khoản “tiền trả trước”), thì không bị áp dụng chế tài phạt cọc.
Mức phạt cọc nếu không tiếp tục giao dịch mua bán nhà đất
Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 quy định mức phạt cọc nếu không tiếp tục giao dịch mua bán đất như sau:
- Bên đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc.
- Bên nhận đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì phải trả cho bên đặt cọc tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Trong trường hợp các bên có thỏa thuận khác về mức phạt, miễn phạt hoặc phạt cao/thấp hơn thì áp dụng theo thỏa thuận, miễn là không trái pháp luật và đạo đức xã hội.
Tóm lại, việc hiểu rõ quy định của pháp luật, sử dụng mẫu hợp đồng có nội dung chặt chẽ và rõ ràng các điều khoản về quyền, nghĩa vụ cũng như chế tài xử lý vi phạm là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Mong rằng những chia sẻ trên đã đem đến cho bạn những thông tin thiết thực để đảm bảo quy trình thực hiện giao dịch diễn ra an toàn, thuận lợi và nhanh chóng. Nếu bạn có hứng thú với những nội dung tương tự, đừng quên theo dõi danh mục Luật Bất động sản tại Vietnam Land để luôn nắm bắt những tin tức mới nhất.



