Follow us

Hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư: Mẫu chuẩn và quy định cần biết

Ngày đăng: 11/07/2024

Chia sẻ:

Khi giao dịch mua bán căn hộ chung cư, hợp đồng đặt cọc là bước khởi đầu mang tính ràng buộc pháp lý, giúp bảo vệ quyền lợi của cả người mua lẫn người bán. Tuy nhiên, không ít trường hợp do chủ quan hoặc thiếu hiểu biết mà các bên tự soạn thảo hợp đồng một cách sơ sài, dẫn đến những tranh chấp khó lường về sau. Trong bài viết này, hãy cùng Vietnam Land tham khảo mẫu hợp đồng đặt cọc mua chung cư mới nhất cũng như các thông tin pháp lý liên quan mà bất kỳ ai đang có ý định mua bán căn hộ cũng cần nắm rõ.

Mẫu hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư chi tiết nhất

Một mẫu hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư được soạn thảo chỉn chu sẽ thể hiện rõ các thỏa thuận giữa hai bên, từ thông tin pháp lý, điều khoản thanh toán đến cam kết tiến hành giao dịch. Đây là căn cứ quan trọng để tránh mâu thuẫn và đảm bảo quyền lợi trong suốt quá trình mua bán. Dưới đây là mẫu hợp đồng đặt cọc chi tiết mà bạn có thể tham khảo.

hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư

Mẫu hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư chi tiết (trang đầu)

Có thể bạn quan tâm:

Nội dung quan trọng cần có trong hợp đồng đặt cọc

Hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư cần thể hiện rõ chủ thể giao dịch, căn hộ đặt cọc, số tiền cọc, thời hạn và trách nhiệm của các bên. Nội dung càng cụ thể càng giúp hạn chế cách hiểu khác nhau khi thực hiện giao dịch hoặc phát sinh tranh chấp.

Thông tin các bên tham gia đặt cọc

Cần ghi đầy đủ họ tên, giấy tờ tùy thân, địa chỉ cư trú của bên đặt cọc và bên nhận cọc. Nếu giao dịch thông qua người đại diện hoặc người được ủy quyền, cần thể hiện rõ thông tin và căn cứ đại diện.

Người mua cũng nên xác định chủ sở hữu căn hộ và tình trạng tài sản chung, riêng của vợ chồng hoặc đồng sở hữu để bảo đảm người ký có quyền tham gia giao dịch.

Thông tin căn hộ được đặt cọc

Căn hộ cần được mô tả đủ thông tin để xác định chính xác tài sản, chẳng hạn:

  • Tên dự án, tòa nhà và địa chỉ.
  • Tầng, số căn hộ.
  • Diện tích căn hộ.
  • Giấy chứng nhận hoặc hợp đồng mua bán với chủ đầu tư.
  • Nội thất, trang thiết bị đi kèm nếu có thỏa thuận.

Thông tin trong hợp đồng đặt cọc nên được đối chiếu với hồ sơ pháp lý của căn hộ trước khi hai bên ký kết.

Tiền cọc, thời hạn và thanh toán

Hợp đồng cần ghi rõ số tiền đặt cọc bằng số và bằng chữ, thời điểm giao tiền, phương thức thanh toán và thời hạn hai bên phải tiến hành ký hợp đồng mua bán chính thức.

Nếu chuyển khoản, nên ghi rõ nội dung giao dịch để có căn cứ chứng minh việc thanh toán. Hai bên cũng cần xác định tiền cọc có được khấu trừ vào giá mua căn hộ hay không khi giao dịch hoàn tất.

Quyền, nghĩa vụ và xử lý vi phạm

Các bên cần thỏa thuận cụ thể trách nhiệm trong thời gian đặt cọc, đặc biệt là nghĩa vụ thanh toán của bên mua và nghĩa vụ tiếp tục giao kết hợp đồng của bên bán.

Hợp đồng cũng nên quy định rõ:

  • Trường hợp bên mua bị mất tiền cọc.
  • Trường hợp bên bán phải hoàn trả và chịu phạt cọc.
  • Cách xử lý khi căn hộ không đủ điều kiện giao dịch.
  • Trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu có.
  • Phương thức giải quyết khi phát sinh tranh chấp.

Các điều khoản này nên được viết rõ trường hợp áp dụng và cách xử lý, tránh chỉ ghi chung chung “xử lý theo quy định pháp luật”.

Quy định hoàn cọc, mất cọc và xử lý vi phạm

Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, cách xử lý tiền đặt cọc phụ thuộc vào việc các bên có tiếp tục giao kết, thực hiện hợp đồng mua bán căn hộ hay không và những thỏa thuận riêng trong hợp đồng đặt cọc. Vì vậy, các trường hợp hoàn cọc, mất cọc và phạt cọc nên được quy định rõ ngay từ khi ký.

Khi nào được hoàn cọc, khi nào bị mất cọc?

Nếu hợp đồng mua bán căn hộ được giao kết và thực hiện, tài sản đặt cọc được trả lại cho bên đặt cọc hoặc được trừ vào nghĩa vụ thanh toán.

Trường hợp không có thỏa thuận khác, Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:

  • Bên đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng: Tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc.
  • Bên nhận đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng: Phải trả lại tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc.
  • Hai bên có thỏa thuận khác: Việc xử lý tiền cọc được thực hiện theo nội dung đã thỏa thuận, miễn không trái quy định pháp luật.

Do đó, hợp đồng nên xác định cụ thể trường hợp nào được hoàn cọc, mất cọc hoặc phải trả khoản tiền phạt cọc, tránh chỉ ghi chung chung “xử lý theo pháp luật”.

Phạt cọc và bồi thường thiệt hại

Phạt cọc và bồi thường thiệt hại cần được phân biệt khi soạn hợp đồng. Điều 328 quy định cơ chế xử lý tài sản đặt cọc khi một bên từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, đồng thời cho phép các bên có thỏa thuận khác.

Nếu muốn áp dụng thêm trách nhiệm bồi thường thiệt hại, hợp đồng nên quy định rõ điều kiện phát sinh, phạm vi thiệt hại và trách nhiệm của bên vi phạm. Điều này giúp hạn chế tranh cãi giữa tiền hoàn trả, khoản phạt cọc và khoản bồi thường khi xảy ra vi phạm.

Giải quyết tranh chấp hợp đồng đặt cọc

Khi phát sinh vi phạm, các bên nên ưu tiên thương lượng và lập các yêu cầu, thông báo bằng văn bản để lưu lại căn cứ về quá trình giải quyết.

Nếu không thể thỏa thuận, bên có quyền lợi bị ảnh hưởng có thể khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền. Đối với tranh chấp mà đối tượng tranh chấp là hợp đồng đặt cọc, thẩm quyền theo lãnh thổ về nguyên tắc được xác định theo nơi bị đơn cư trú, làm việc hoặc đặt trụ sở; trong trường hợp pháp luật cho phép, nguyên đơn có thể lựa chọn Tòa án nơi hợp đồng được thực hiện.

Khi xảy ra tranh chấp, hợp đồng đặt cọc, chứng từ chuyển tiền, biên nhận, tin nhắn, email và các tài liệu liên quan đến quá trình thỏa thuận là những chứng cứ quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các bên.

Hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư có cần phải công chứng không?

Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, đặt cọc là một trong những biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự. Tuy nhiên, điều luật này không quy định bắt buộc hợp đồng đặt cọc phải được công chứng hay chứng thực.

Tương tự, khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 2024 cũng chỉ yêu cầu công chứng đối với các giao dịch như chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế, thế chấp quyền sử dụng đất hoặc tài sản gắn liền với đất. Hợp đồng đặt cọc không nằm trong nhóm giao dịch bắt buộc này.

Tuy nhiên, trên thực tế, có không ít trường hợp bên đặt cọc bị mất trắng tiền do thỏa thuận chỉ lập bằng giấy tay hoặc trao đổi miệng. Khi xảy ra tranh chấp, việc không có chứng cứ rõ ràng khiến bên bị thiệt gặp khó khăn trong việc đòi lại quyền lợi. 

Chính vì vậy, dù không bắt buộc, nhưng việc công chứng hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư vẫn là phương án được khuyến nghị, nhất là khi hai bên không có mối quan hệ thân quen. Việc công chứng không chỉ giúp minh bạch các điều khoản về số tiền, thời hạn, quyền và nghĩa vụ mà còn là chứng cứ pháp lý quan trọng trước tòa nếu một trong hai bên vi phạm cam kết.

hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư

Việc công chứng hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư là không bắt buộc, nhưng nó được khuyến khích để bảo vệ quyền lợi các bên

Các bước tiến hành công chứng hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư

Công chứng hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư giúp làm rõ các thỏa thuận đã thống nhất giữa bên mua và bên bán, đồng thời tăng tính minh bạch cho giao dịch bất động sản. Dưới đây là quy trình chi tiết theo quy định mới nhất của Luật Công chứng 2024 (áp dụng từ ngày 01/7/2025) mà bạn nên nắm rõ:

Bước 1. Chuẩn bị hồ sơ yêu cầu công chứng: Căn cứ theo Khoản 1 Điều 42 Luật Công chứng 2024, người yêu cầu công chứng cần nộp 01 bộ hồ sơ gồm:

  • a. Dự thảo hợp đồng đặt cọc;
  • b. Bản sao giấy tờ tùy thân của người yêu cầu công chứng (Hộ chiếu, căn cước công dân,…);
  • c. Bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu căn hộ hoặc giấy tờ thay thế hợp pháp;
  • d. Bản sao các giấy tờ liên quan khác theo nội dung giao dịch.

Trường hợp tổ chức công chứng đã khai thác được các thông tin tại mục b, c và d từ Cơ sở dữ liệu quốc gia, người yêu cầu không cần nộp lại các giấy tờ trên, tuy nhiên sẽ phải trả phí khai thác dữ liệu.

Bước 2. Nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng: Theo Điều 44 Luật Công chứng 2024, hồ sơ được nộp trực tiếp tại phòng công chứng hoặc văn phòng công chứng có thẩm quyền trong cùng tỉnh, thành phố với nơi đặt căn hộ. Ngoài ra, người dân cũng có thể nộp hồ sơ qua bưu điện hoặc trực tuyến nếu tổ chức hành nghề công chứng hỗ trợ hình thức này.

Bước 3. Kiểm tra và xác minh hồ sơ: Công chứng viên sẽ tiếp nhận và kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Theo khoản 4 Điều 42, nếu phát hiện có dấu hiệu không rõ ràng, bị ép buộc giao dịch, thiếu năng lực hành vi dân sự,… thì sẽ yêu cầu làm rõ hoặc xác minh, giám định. 

Bước 4. Xuất trình bản chính để đối chiếu: Trước khi ký kết hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư, công chứng viên sẽ yêu cầu các bên xuất trình bản chính của toàn bộ giấy tờ đã nộp để đối chiếu với hồ sơ (quy định tại khoản 7 Điều 42). 

Bước 5. Đọc lại và ký tên: Người yêu cầu công chứng có thể tự đọc hoặc đề nghị công chứng viên đọc toàn văn dự thảo hợp đồng (khoản 6 Điều 42). Nếu thống nhất toàn bộ nội dung, các bên sẽ ký tên vào từng trang của hợp đồng và ghi rõ họ tên, đóng dấu (nếu là tổ chức). Công chứng viên sau đó sẽ ký lời chứng và đóng dấu xác nhận.

Thời gian hoàn thành công chứng thường là 2 ngày làm việc. Nếu nội dung hợp đồng phức tạp, thời gian có thể kéo dài nhưng không quá 10 ngày làm việc, trừ khi có thỏa thuận riêng bằng văn bản giữa các bên và tổ chức công chứng (theo quy định tại khoản 2 Điều 45 Luật công chứng 2024). 

Mức phí công chứng hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư được tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng giá trị hợp đồng, căn cứ theo quy định tại Điều 4 Thông tư 257/2016/TT-BTC.

hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư

Thực hiện công chứng hợp đồng đặt cọc tại văn phòng công chứng có thẩm quyền

Lưu ý kiểm tra pháp lý căn hộ và chủ thể giao dịch

Trước khi ký hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư, người mua cần xác minh căn hộ có đủ điều kiện giao dịch và người nhận cọc có quyền thực hiện giao dịch hay không. Đây là bước quan trọng để hạn chế rủi ro giao tiền cho căn hộ có vướng mắc pháp lý hoặc cho người không có quyền định đoạt tài sản.

Kiểm tra pháp lý căn hộ trước khi đặt cọc

Tùy căn hộ đã hoàn thiện hay hình thành trong tương lai, hồ sơ cần kiểm tra sẽ khác nhau. Người mua nên tập trung vào:

  • Căn hộ đã có Giấy chứng nhận: Đối chiếu chủ sở hữu, số căn, tầng, diện tích và các thông tin về căn hộ trên Giấy chứng nhận.
  • Tình trạng giao dịch: Kiểm tra căn hộ có tranh chấp, bị kê biên, thế chấp hoặc thuộc trường hợp bị hạn chế giao dịch hay không.
  • Căn hộ hình thành trong tương lai: Kiểm tra hồ sơ pháp lý dự án và điều kiện đưa nhà ở vào kinh doanh theo quy định trước khi giao tiền.
  • Thông tin thực tế: Đối chiếu căn hộ thực tế với hồ sơ và nội dung dự kiến ghi trong hợp đồng đặt cọc.

Không nên chỉ dựa vào thông tin quảng cáo, bản chụp giấy tờ hoặc cam kết bằng lời của bên bán để quyết định đặt cọc.

Xác định người có quyền nhận cọc và ký hợp đồng

Người mua cần xác định rõ mình đang giao dịch với chủ sở hữu, chủ đầu tư, người đại diện hay người được ủy quyền và yêu cầu giấy tờ chứng minh tư cách tương ứng.

Đặc biệt cần kiểm tra:

  • Người nhận cọc có phải chủ sở hữu hoặc người có quyền thực hiện giao dịch hay không.
  • Trường hợp ủy quyền, văn bản ủy quyền có còn hiệu lực và có bao gồm quyền thực hiện giao dịch liên quan hay không.
  • Căn hộ có thuộc sở hữu chung của nhiều người hay không.
  • Căn hộ có liên quan đến tài sản chung của vợ chồng hay không.
  • Trường hợp giao dịch qua đơn vị phân phối hoặc môi giới, cần xác định rõ phạm vi được chủ đầu tư hoặc chủ sở hữu ủy quyền.

Sau khi xác minh các thông tin trên, người mua mới nên tiến hành ký hợp đồng và giao tiền đặt cọc. Chứng từ thanh toán, hợp đồng và các tài liệu liên quan cũng cần được lưu giữ để làm căn cứ khi phát sinh vấn đề.

Kết luận

Hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư là cơ sở pháp lý quan trọng giúp bảo vệ quyền lợi các bên trong giao dịch. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ mẫu hợp đồng, quy trình công chứng và các quy định liên quan để hạn chế rủi ro. Đừng quên theo dõi chuyên mục Luật Bất động sản từ Vietnam Land để cập nhật thêm thông tin pháp lý hữu ích.

cta

VIETNAM LAND

Đơn vị phân phối bất động sản chuyên nghiệp. Hotline: 0912 13 23 23

Liên hệ
icon zalo icon hotline icon email